Mục Lục
Trong lĩnh vực hệ thống đường ống, van và phụ kiện công nghiệp, việc xác định chính xác kích thước ống là yếu tố then chốt để đảm bảo tính đồng bộ và an toàn cho hệ thống. Tuy nhiên, việc sử dụng song song nhiều hệ thống đo lường như DN (Hệ mét), Inch (Hệ Anh/Mỹ) và Mm (Đường kính thực tế) thường gây nhầm lẫn trong quá trình thiết kế và lắp đặt.
Bài viết này cung cấp bảng tra cứu quy đổi chi tiết, giúp người dùng chuẩn hóa thông số kỹ thuật một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
Xem thêm sản phẩm Ống Dẫn tại đây

1. Định nghĩa các đơn vị đo lường phổ biến cho kích thước ống
Để sử dụng bảng quy đổi hiệu quả, cần phân biệt rõ ba khái niệm cơ bản sau:
- DN (Nominal Diameter): Là đường kính danh nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO). DN không phải là đường kính trong hay đường kính ngoài thực tế của ống, mà là một con số đại diện để phân loại kích thước.
- Inch (“): Đơn vị đo lường phổ biến tại Mỹ và các quốc gia sử dụng hệ Anh. Đây là đơn vị thường dùng để gọi tên kích thước ống trong các tiêu chuẩn như ASTM hoặc API.
- Phi (ø) / OD (Outside Diameter): Biểu thị đường kính ngoài thực tế của ống (đơn vị mm). Đây là thông số quan trọng nhất để lựa chọn phụ kiện kết nối hoặc thực hiện các mối hàn.
2. Bảng quy đổi kích thước ống tiêu chuẩn (Từ DN6 – DN600)
Dưới đây là bảng thông số quy đổi giữa DN, Inch và đường kính ngoài (OD) áp dụng cho kích thước ống thép, ống inox và phụ kiện công nghiệp:
| Inch (“) | DN (mm) | Đường kính ngoài (OD – mm) |
| 1/8″ | DN6 | 10.3 mm |
| 1/4″ | DN8 | 13.7 mm |
| 3/8″ | DN10 | 17.1 mm |
| 1/2″ | DN15 | 21.3 mm |
| 3/4″ | DN20 | 26.7 mm |
| 1″ | DN25 | 33.4 mm |
| 1-1/4″ | DN32 | 42.2 mm |
| 1-1/2″ | DN40 | 48.3 mm |
| 2″ | DN50 | 60.3 mm |
| 2-1/2″ | DN65 | 73.0 mm |
| 3″ | DN80 | 88.9 mm |
| 4″ | DN100 | 114.3 mm |
| 5″ | DN125 | 141.3 mm |
| 6″ | DN150 | 168.3 mm |
| 8″ | DN200 | 219.1 mm |
| 10″ | DN250 | 273.1 mm |
| 12″ | DN300 | 323.9 mm |
| 14″ | DN350 | 355.6 mm |
| 16″ | DN400 | 406.4 mm |
| 18″ | DN450 | 457.0 mm |
| 20″ | DN500 | 508.0 mm |
| 24″ | DN600 | 610.0 mm |
3. Lưu ý kỹ thuật về độ dày ống (Schedule)
Cần lưu ý rằng đường kính ngoài (OD) của một kích thước ống (ví dụ DN50) là cố định, nhưng đường kính trong (ID) sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ dày thành ống.
Trong kỹ thuật, độ dày này được ký hiệu bằng chỉ số Schedule (SCH), phổ biến nhất là SCH10, SCH20, SCH40, SCH80…
- Cùng một DN, nếu chỉ số SCH càng cao thì thành ống càng dày.
- Thành ống dày hơn đồng nghĩa với việc đường kính trong sẽ nhỏ lại, giúp ống chịu được áp suất vận hành lớn hơn.

4. Ứng dụng thực tế trong lựa chọn Van và Phụ kiện
Việc nắm vững bảng quy đổi giúp tránh các sai sót phổ biến sau:
- Mua nhầm kích thước: Tránh nhầm lẫn giữa đường kính ngoài thực tế (mm) và đường kính danh nghĩa (DN). Ví dụ: Ống Phi 21 tương ứng với DN15 (1/2″), không phải DN21.
- Đảm bảo tính kín khít: Khi lựa chọn van công nghiệp (van bi, van cổng, van bướm), kích thước DN của van phải khớp với DN của đường ống.
- Tính toán lưu lượng: Hiểu rõ mối liên hệ giữa DN và độ dày (SCH) giúp kỹ sư tính toán chính xác lưu lượng chất lỏng chảy qua hệ thống.
Khải Lợi chuyên cung cấp các dòng van công nghiệp, phụ kiện đường ống và thiết bị đo lường chuẩn kỹ thuật quốc tế. Nếu quý khách hàng cần hỗ trợ chi tiết về thông số kỹ thuật hoặc báo giá sản phẩm, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn chính xác nhất.






